Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử
Câu ví dụ
- 这是名胜古迹
Đây là danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử
- 我喜欢名胜古迹
Tôi thích 名胜古迹
- 有名胜古迹
Có 名胜古迹
- 没有名胜古迹
Không có 名胜古迹
Kết hợp thường gặp
- 很名胜古迹
很 名胜古迹
- 非常名胜古迹
非常 名胜古迹
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.