Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa同等 (tóngděng) là tính từ hoặc danh từ có nghĩa là 'cùng loại, ngang hàng, tương đương'. 同 (đồng) mang nghĩa 'cùng, giống nhau', 等 (đẳng) mang nghĩa 'bằng nhau, thứ bậc'. Từ này thường dùng khi so sánh hai đối tượng có cùng cấp bậc, giá trị hoặc điều kiện.
Câu ví dụ
- 这两个职位是同等的
Hai vị trí này ngang hàng với nhau
- 同等条件下,我们优先考虑质量
Trong điều kiện tương đương, chúng tôi ưu tiên chất lượng
- 他们享有同等的权利
Họ được hưởng quyền lợi ngang nhau
Kết hợp thường gặp
- 同等权利
quyền lợi ngang nhau
- 同等地位
vị trí ngang hàng
- 同等对待
đối xử ngang hàng
- 同等学历
trình độ học vấn tương đương
- 同等重要
quan trọng ngang nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.