Từ vựng tiếng Trung
hé*qíng
hé*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

hợp lý và hợp tình, công bằng và hợp lý

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (vua)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng khi đánh giá yêu cầu, đề xuất, quyết định là vừa hợp tình vừa hợp lý.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4ge thanh 5yāo thanh 1qiú thanh 2 thanh 2qíng thanh 2 thanh 2 thanh 3

    Yêu cầu này hợp lý và công bằng

  • thanh 1de thanh 5jiě thanh 3shì thanh 4 thanh 2qíng thanh 2 thanh 2 thanh 3

    Lời giải thích của hắn hợp lý và thuyết phục

  • thanh 3men thanh 5yīng thanh 1gāi thanh 1 thanh 2chū thanh 1 thanh 2qíng thanh 2 thanh 2 thanh 3de thanh 5yāo thanh 1qiú thanh 2

    Chúng ta nên đưa ra yêu cầu hợp lý và công bằng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.