Từ vựng tiếng Trung
bèn
qián
chéng

Nghĩa tiếng Việt

mỗi người đi đường mình; chia tay

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (to lớn)

8 nét

Bộ: (đao)

9 nét

Bộ: (lúa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Chia tay, mỗi người theo đuổi tương lai riêng.

Câu ví dụ

  • 毕业后我们各奔前程Bìyè hòu wǒmen gèbènqiánchéng thanh 4

    Sau khi tốt nghiệp chúng tôi chia tay mỗi người một ngã

  • 朋友们各奔前程Péngyǒumen gèbènqiánchéng thanh 2

    Bạn bè chia tay

  • 从此各奔前程Cóngcǐ gèbènqiánchéng thanh 2

    Từ đây chia tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.