Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả việc mỗi người tự tìm hướng đi riêng sau khi chia tay
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
các bôn tiền trình
Từng chữ
- 各cácmỗi một; đều, cùng
- 奔bônlồng lên, chạy vội; thua chạy, chạy trốn; vội vàng
- 前tiềntrước
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Thành ngữChia tay, mỗi người theo đuổi tương lai riêng.
Câu ví dụ
- 毕业后我们各奔前程
Sau khi tốt nghiệp chúng tôi chia tay mỗi người một ngã
- 朋友们各奔前程
Bạn bè chia tay
- 从此各奔前程
Từ đây chia tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.