Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ bậc thềm hoặc nghĩa bóng là lối thoát cho một tình huống khó xử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đài giai
Từng chữ
- 台đàicái bàn
- 阶giaicấp bậc; bậc thềm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 奶奶年纪大了,上下台阶需要有人扶着。
Bà nội lớn tuổi rồi, đi lên đi xuống bậc thềm cần có người đỡ.
- 他的工作表现优秀,事业又上了一个新台阶。
Biểu hiện công việc của anh ấy rất xuất sắc, sự nghiệp lại bước lên một tầm cao mới.
- 双方都在寻找一个合适的台阶来结束争吵。
Cả hai bên đều đang tìm kiếm một lối thoát thích hợp để kết thúc cuộc tranh cãi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.