Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ可乘之机 thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, chính trị, kinh doanh — nhấn mạnh sơ hở của một bên bị bên kia lợi dụng.
Câu ví dụ
- 不要给对手留下可乘之机
Đừng để lại sơ hở cho đối thủ lợi dụng
- 他们趁我们内部矛盾,找到了可乘之机
Họ lợi dụng mâu thuẫn nội bộ của chúng tôi để tìm cơ hội khai thác
- 管理混乱给了黑客可乘之机
Sự quản lý hỗn loạn đã tạo cơ hội cho hacker lợi dụng
- 任何疏忽都可能成为敌人的可乘之机
Bất kỳ sơ suất nào cũng có thể trở thành cơ hội cho kẻ thù
Kết hợp thường gặp
- 留下可乘之机
để lại sơ hở
- 找到可乘之机
tìm được cơ hội lợi dụng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.