Nghĩa tiếng Việt
Khả thừa chi cơ — cơ hội có thể khai thác, sơ hở có thể lợi dụng; thường mang hàm ý tiêu cực (kẻ xấu lợi dụng điểm yếu), nhưng đôi khi dùng theo nghĩa trung tính.
Âm Hán Việt
khả, khắc thừa, thặng chi cơ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tìm kiếm hoặc lợi dụng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khả, khắc thừa, thặng chi cơ
Từng chữ
- 可khả, khắccó thể
- 乘thừa, thặngcưỡi; nhân (phép toán)
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Thành ngữ可乘之机 thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, chính trị, kinh doanh — nhấn mạnh sơ hở của một bên bị bên kia lợi dụng.
Câu ví dụ
- 不要给对手留下可乘之机
Đừng để lại sơ hở cho đối thủ lợi dụng
- 他们趁我们内部矛盾,找到了可乘之机
Họ lợi dụng mâu thuẫn nội bộ của chúng tôi để tìm cơ hội khai thác
- 管理混乱给了黑客可乘之机
Sự quản lý hỗn loạn đã tạo cơ hội cho hacker lợi dụng
- 任何疏忽都可能成为敌人的可乘之机
Bất kỳ sơ suất nào cũng có thể trở thành cơ hội cho kẻ thù
Kết hợp thường gặp
- 留下可乘之机
để lại sơ hở
- 找到可乘之机
tìm được cơ hội lợi dụng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.