Từ vựng tiếng Trung
kě*chéng
zhī*jī

Nghĩa tiếng Việt

Khả thừa chi cơ — cơ hội có thể khai thác, sơ hở có thể lợi dụng; thường mang hàm ý tiêu cực (kẻ xấu lợi dụng điểm yếu), nhưng đôi khi dùng theo nghĩa trung tính.

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

10 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bộ: (gỗ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

可乘之机 thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, chính trị, kinh doanh — nhấn mạnh sơ hở của một bên bị bên kia lợi dụng.

Câu ví dụ

  • 不要给对手留下可乘之机Bù yào gěi duìshǒu liú xià kě chéng zhī jī thanh 4

    Đừng để lại sơ hở cho đối thủ lợi dụng

  • 他们趁我们内部矛盾,找到了可乘之机Tāmen chèn wǒmen nèibù máodùn, zhǎodào le kě chéng zhī jī thanh 1

    Họ lợi dụng mâu thuẫn nội bộ của chúng tôi để tìm cơ hội khai thác

  • 管理混乱给了黑客可乘之机Guǎnlǐ hùnluàn gěi le hēikè kě chéng zhī jī thanh 3

    Sự quản lý hỗn loạn đã tạo cơ hội cho hacker lợi dụng

  • 任何疏忽都可能成为敌人的可乘之机Rènhé shūhū dōu kěnéng chéngwéi dírén de kě chéng zhī jī thanh 4

    Bất kỳ sơ suất nào cũng có thể trở thành cơ hội cho kẻ thù

Kết hợp thường gặp

  • liú thanh 2xià thanh 4 thanh 3chéng thanh 2zhī thanh 1 thanh 1

    để lại sơ hở

  • 找到可乘之机zhǎodào kě chéng zhī jī thanh 3

    tìm được cơ hội lợi dụng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.