Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để biểu thị sự khuyến khích đối phương cứ tự nhiên hành động
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chỉ quản
Từng chữ
- 只chỉchỉ, mỗi một
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ chỉ.
Câu ví dụ
- 有什么困难你只管说,我们会尽力帮忙。
Có khó khăn gì bạn cứ việc nói, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức giúp đỡ.
- 既然你决定了,就只管放手去干吧。
Đã quyết định rồi thì bạn cứ việc buông tay mà làm đi.
- 别担心钱的问题,你只管安心读书。
Đừng lo lắng vấn đề tiền bạc, con cứ việc yên tâm học hành.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.