Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Ngoài nghĩa gốc là đồ cổ, từ này còn được dùng ẩn dụ để chỉ những người có tư tưởng bảo thủ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cổ đổng
Từng chữ
- 古cổcũ, xưa
- 董đổng(tên riêng)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 爷爷收集了许多价值连城的古董。
Ông nội đã thu thập rất nhiều đồ cổ có giá trị liên thành.
- 这家店专门出售各种古代的瓷器和古董。
Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ sứ và đồ cổ thời cổ đại.
- 别看这件家具旧,它可是一件古董。
Đừng nhìn món đồ nội thất này cũ, nó là một món đồ cổ đấy.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.