Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi với động từ 嚼 hoặc 吃 để chỉ hành động nhai kẹo cao su
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khẩu hương đường
Từng chữ
- 口khẩumồm, miệng; cửa
- 香hươnghương, mùi
- 糖đườngđường ăn, chất ngọt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ đi với 口香糖 thường là 嚼 (nhai); ở Singapore và nhiều nước có lệnh cấm nhai kẹo cao su nơi công cộng.
Câu ví dụ
- 他嚼口香糖来保持口气清新。
Anh ấy nhai kẹo cao su để giữ hơi thở thơm tho.
- 请不要在课堂上嚼口香糖。
Xin đừng nhai kẹo cao su trong lớp học.
- 她买了一包薄荷味的口香糖。
Cô ấy mua một gói kẹo cao su vị bạc hà.
- 口香糖不能随地乱吐。
Không được nhổ bã kẹo cao su bừa bãi.
Kết hợp thường gặp
- 嚼口香糖
nhai kẹo cao su
- 无糖口香糖
kẹo cao su không đường
- 薄荷口香糖
kẹo cao su bạc hà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.