Từ vựng tiếng Trung
biàn*gé

Nghĩa tiếng Việt

cải cách, thay đổi lớn (cải tổ, cải biến)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, tay phải)

8 nét

Bộ: (da)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 社会需要变革Shèhuì xūyào biàngé thanh 4

    Xã hội cần cải cách

  • 经济变革带来了机会Jīngjì biàngé dàilái le jīhuì thanh 1

    Cải cách kinh tế mang lại cơ hội

  • 实行教育变革Shíxíng jiàoyù biàngé thanh 2

    Thực hiện cải cách giáo dục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.