Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là một thiết bị điện dùng để điều chỉnh cường độ dòng điện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biến trở khí
Từng chữ
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
- 阻trởcản trở; hiểm trở
- 器khíđồ dùng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 实验课上,老师教我们如何使用变阻器。
Trong giờ thực hành, thầy giáo dạy chúng tôi cách sử dụng biến trở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.