Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu, có thể đứng độc lập hoặc đi kèm giới từ để chỉ đối tượng chịu khổ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ khổ
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái nặng nề, thường chỉ hoàn cảnh kéo dài; so sánh 受苦 (khổ về tổng thể) vs 受伤 (bị thương cụ thể).
Câu ví dụ
- 他一生受苦,却从不抱怨。
Ông ấy chịu khổ cả đời nhưng chẳng bao giờ than phiền.
- 战争让无数平民受苦。
Chiến tranh khiến vô số dân thường phải chịu khổ.
- 不要让孩子无谓地受苦。
Đừng để trẻ em chịu khổ một cách vô ích.
- 她为了家人甘愿受苦。
Cô ấy sẵn lòng chịu khổ vì gia đình.
Kết hợp thường gặp
- 受苦受难
chịu đựng khổ nạn
- 让人受苦
khiến người ta khổ sở
- 受苦受累
chịu khổ chịu mệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.