Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp biểu thị việc chịu đựng gian khổ, thường dùng độc lập cuối câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ tội
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 罪tộitội lỗi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 大热天停电真是让人受罪。
Trời nóng mà mất điện thật là khiến người ta khổ sở.
- 穿这双不合脚的鞋出门太受罪了。
Đi đôi giày không vừa chân này ra ngoài thật là khổ sở.
- 生病的时候,身体和精神都在受罪。
Khi bị bệnh, cả cơ thể lẫn tinh thần đều phải chịu khổ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.