Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ trong câu và không mang tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ thương
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 伤thươngđau đớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả thương tích thể xác và tổn thương tinh thần.
Câu ví dụ
- 他在比赛中受伤了。
Anh ấy bị thương trong trận đấu.
- 小心不要受伤。
Cẩn thận đừng để bị thương.
- 他的感情受伤了。
Tình cảm của anh ấy bị tổn thương.
Kết hợp thường gặp
- 受重伤
bị thương nặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.