Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập làm vị ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát tài
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 财tàicủa cải
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 大家都祝他在新的一年里发财。
Mọi người đều chúc anh ấy phát tài trong năm mới.
- 他梦想着靠买彩票发财。
Anh ấy mơ ước phát tài nhờ mua vé số.
- 想要发财就必须踏实工作。
Muốn phát tài thì phải làm việc thực tế, chăm chỉ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.