Từ vựng tiếng Trung
fā*cái发
财
Nghĩa tiếng Việt
phát tài
2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại)
5 nét
财
Bộ: 贝 (vỏ sò)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' có bộ '又', thể hiện hành động hoặc sự lặp lại.
- Chữ '财' có bộ '贝', biểu thị của cải, tiền bạc, liên quan đến tài sản.
→ 发财 có nghĩa là phát tài, chỉ sự giàu có hoặc có nhiều tiền.
Từ ghép thông dụng
发财
phát tài
发达
phát triển
财富
tài phú