Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fā*cái

Nghĩa tiếng Việt

phát tài

Âm Hán Việt

phát tài

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập làm vị ngữ trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phát tài

Từng chữ

  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • tàicủa cải

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 4jiā thanh 1dōu thanh 1zhù thanh 4 thanh 1zài thanh 4xīn thanh 1de thanh 5 thanh 4nián thanh 2 thanh 3 thanh 1cái. thanh 2

    Mọi người đều chúc anh ấy phát tài trong năm mới.

  • thanh 1mèng thanh 4xiǎng thanh 3zhe thanh 5kào thanh 4mǎi thanh 3cǎi thanh 3piào thanh 4 thanh 1cái. thanh 2

    Anh ấy mơ ước phát tài nhờ mua vé số.

  • xiǎng thanh 3yào thanh 4 thanh 1cái thanh 2jiù thanh 4 thanh 4 thanh 1 thanh 1shi thanh 5gōng thanh 1zuò. thanh 4

    Muốn phát tài thì phải làm việc thực tế, chăm chỉ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.