Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fā*cái发

Nghĩa tiếng Việt

phát tài

Âm Hán Việt

phát tài

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập làm vị ngữ trong câu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phát tài

Từng chữ

  • 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • 财tàicủa cải

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 大dà thanh 4家jiā thanh 1都dōu thanh 1祝zhù thanh 4他tā thanh 1在zài thanh 4新xīn thanh 1的de thanh 5一yì thanh 4年nián thanh 2里lǐ thanh 3发fā thanh 1财cái. thanh 2。

    Mọi người đều chúc anh ấy phát tài trong năm mới.

  • 他tā thanh 1梦mèng thanh 4想xiǎng thanh 3着zhe thanh 5靠kào thanh 4买mǎi thanh 3彩cǎi thanh 3票piào thanh 4发fā thanh 1财cái. thanh 2。

    Anh ấy mơ ước phát tài nhờ mua vé số.

  • 想xiǎng thanh 3要yào thanh 4发fā thanh 1财cái thanh 2就jiù thanh 4必bì thanh 4须xū thanh 1踏tā thanh 1实shi thanh 5工gōng thanh 1作zuò. thanh 4。

    Muốn phát tài thì phải làm việc thực tế, chăm chỉ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.