Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng mang tính tích cực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát dương
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 我们应该发扬艰苦奋斗的精神。
Chúng ta nên phát huy tinh thần phấn đấu gian khổ.
- 老师鼓励大家发扬自己的优点。
Giáo viên khuyến khích mọi người phát huy ưu điểm của bản thân.
- 这种优良传统需要继续发扬。
Truyền thống tốt đẹp này cần tiếp tục được phát huy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.