Từ vựng tiếng Trung
fā*zhǎn

Nghĩa tiếng Việt

phát triển

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bộ: (xác chết)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

发展 là động từ thường dùng để chỉ sự tăng trưởng, tiến bộ của các lĩnh vực như kinh tế, xã hội, giáo dục. Có thể làm động từ (phát triển cái gì) hoặc danh từ (sự phát triển).

Câu ví dụ

  • 中国经济近年来发展很快。Zhōngguó jīngjì jìnnián lái fāzhǎn hěn kuài. thanh 1
  • 我们要大力发展教育。Wǒmen yào dàlì fāzhǎn jiàoyù. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 经济发展jīngjì fāzhǎn thanh 1
  • 发展迅速fāzhǎn xùnsù thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.