Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fādòngjī发

Nghĩa tiếng Việt

động cơ

Âm Hán Việt

phát động cơ

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

5 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng cho máy móc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phát động cơ

Từng chữ

  • 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 机cơcông việc; máy móc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这辆车的发动机坏了。Zhè liàng chē de fādòngjī huài le thanh 4

    Động cơ của chiếc xe này hỏng rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.