Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả vật thể tự tỏa ra ánh sáng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát quang
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 光quangsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng literal (đèn, mặt trời) hoặc metaphor (người tỏa sáng, tài năng). Phân biệt 发光 (phát sáng) vs 发亮 (bật sáng).
Câu ví dụ
- 灯泡发光了
Bóng đèn đã phát sáng
- 太阳发光
Mặt trời phát sáng
- 他在舞台上发光
Hắn tỏa sáng trên sân khấu
- 星星发光
Ngôi sao phát sáng
Kết hợp thường gặp
- 发光发热
phát sáng phát nhiệt (đóng góp tích cực)
- 自己发光
tự tỏa sáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.