Từ vựng tiếng Trung
fǎn*bó

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 反驳

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, lần nữa)

4 nét

Bộ: (ngựa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个反驳很好。Zhège 反驳 hěn hǎo. thanh 4

    反驳 này rất tốt.

  • 我很喜欢反驳。Wǒ hěn xǐhuān 反驳. thanh 3

    Tôi rất thích 反驳.

  • 你知道反驳吗?Nǐ zhīdào 反驳 ma? thanh 3

    Bạn biết 反驳 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.