Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuāngguǎnqíxià

Nghĩa tiếng Việt

song hành thực hiện; làm hai việc cùng lúc

Âm Hán Việt

song quản tề hạ

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bộ: (đều, không so le; nước Tề, đất Tề)

6 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc thực hiện hai biện pháp cùng lúc để đạt hiệu quả

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

song quản tề hạ

Từng chữ

  • songđôi, cặp
  • quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
  • tềđều, không so le; nước Tề, đất Tề
  • hạđi xuống; ở bên dưới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要双管齐下解决问题。Wǒmen yào shuāngguǎnqíxià jiějué wèntí thanh 3

    Chúng ta phải thực hiện đồng bộ hai biện pháp để giải quyết vấn đề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.