Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Nghĩa đen là mưa đúng lúc cần, nghĩa bóng là người cứu nguy kịp thời
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cập thì vũ
Từng chữ
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
- 时thìlúc; thời gian
- 雨vũmưa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你的帮助真是及时雨。
Sự giúp đỡ của bạn đúng là kịp thời như mưa hạn gặp nước
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.