Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa叉子 là dụng cụ ăn uống dùng để xắc thức ăn. Trong tiếng Việt cũng dùng 'nĩa'.
Câu ví dụ
- 请给我一把叉子
Làm ơn cho tôi một cái nĩa
- 他用叉子吃牛排
Anh ấy dùng nĩa ăn bò bít tết
- 餐桌上放着刀和叉子
Trên bàn ăn có dao và nĩa
- 这个叉子很锋利
Cái nĩa này rất sắc bén
- 我喜欢用叉子吃意面
Tôi thích dùng nĩa ăn mì ý
Kết hợp thường gặp
- 一把叉子
một cái nĩa
- 用叉子
dùng nĩa
- 刀叉
dao và nĩa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.