Từ vựng tiếng Trung
cān*jūn

Nghĩa tiếng Việt

gia nhập quân đội, nhập ngũ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tư, riêng tư)

8 nét

Bộ: (mái che)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc gia nhập quân đội. Trong tiếng Việt 'nhập ngũ' là từ tương đương phổ biến.

Câu ví dụ

  • 他决定参军Tā juédìng cānjūn thanh 1

    Anh ấy quyết định nhập ngũ

  • 年轻人踊跃参军Niánqīngrén yǒngyuè cānjūn thanh 2

    Người trẻ sôi nổi tham gia quân đội

  • 参军报国Cānjūn bào guó thanh 1

    Nhập ngũ để báo nước

Kết hợp thường gặp

  • 参军入伍cānjūn rùwǔ thanh 1

    nhập ngũ

  • 踊跃参军yǒngyuè cānjūn thanh 3

    sôi nổi tham gia quân đội

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.