Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc gia nhập quân đội. Trong tiếng Việt 'nhập ngũ' là từ tương đương phổ biến.
Câu ví dụ
- 他决定参军
Anh ấy quyết định nhập ngũ
- 年轻人踊跃参军
Người trẻ sôi nổi tham gia quân đội
- 参军报国
Nhập ngũ để báo nước
Kết hợp thường gặp
- 参军入伍
nhập ngũ
- 踊跃参军
sôi nổi tham gia quân đội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.