Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết để chỉ việc tẩy sạch hoặc loại bỏ các yếu tố không mong muốn như vết bẩn, mùi hôi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khứ trừ
Từng chữ
- 去khứđi; bỏ; đã qua
- 除trừthềm; loại bỏ, phép trừ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho loại bỏ vết bẩn, mùi, tạp chất, bệnh.
Câu ví dụ
- 这个方法可以去除污渍。
Phương pháp này có thể loại bỏ vết bẩn.
- 我们需要去除房间里的异味。
Chúng tôi cần khử mùi lạ trong phòng.
- 手术目的是去除肿瘤。
Mục đích phẫu thuật là cắt bỏ khối u.
- 使用过滤器去除杂质。
Sử dụng bộ lọc để loại bỏ tạp chất.
Kết hợp thường gặp
- 去除污渍
loại bỏ vết bẩn
- 去除异味
khử mùi lạ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.