Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qù*nián

Nghĩa tiếng Việt

năm ngoái

Âm Hán Việt

khứ niên

2 chữ11 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng trước động từ hoặc đầu câu và không đi kèm lượng từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khứ niên

Từng chữ

  • khứđi; bỏ; đã qua
  • niênnăm; tuổi; được mùa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ năm ngay trước năm nay. Có thể ghép với mùa để chỉ mùa năm ngoái. Lưu ý thanh điệu: qù (thanh 4) + nián (thanh 2).

Câu ví dụ

  • 我去年去了中国Wǒ qùnián qùle Zhōngguó thanh 3

    Năm ngoái tôi đã đi Trung Quốc

  • 去年你做了什么?Qùnián nǐ zuòle shé me? thanh 4

    Năm ngoái bạn đã làm gì?

  • 去年夏天qùnián xiàtiān thanh 4

    mùa hè năm ngoái

  • 我们在去年见面Wǒmen zài qùnián jiànmiàn thanh 3

    Năm ngoái chúng tôi đã gặp nhau

  • 去年是兔年Qùnián shì tùnián thanh 4

    Năm ngoái là năm Mão

Kết hợp thường gặp

  • 去年冬天qùnián dōngtiān thanh 4

    mùa đông năm ngoái

  • 去年qùnián thanh 4

    năm ngoái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.