Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ năm ngay trước năm nay. Có thể ghép với mùa để chỉ mùa năm ngoái. Lưu ý thanh điệu: qù (thanh 4) + nián (thanh 2).
Câu ví dụ
- 我去年去了中国
Năm ngoái tôi đã đi Trung Quốc
- 去年你做了什么?
Năm ngoái bạn đã làm gì?
- 去年夏天
mùa hè năm ngoái
- 我们在去年见面
Năm ngoái chúng tôi đã gặp nhau
- 去年是兔年
Năm ngoái là năm Mão
Kết hợp thường gặp
- 去年冬天
mùa đông năm ngoái
- 去年
năm ngoái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.