Từ vựng tiếng Trung
yuán*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

nguyên lý; nguyên tắc cơ bản

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sườn núi)

10 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

danh từ

原理 chỉ nguyên tắc cơ bản, quy luật hoạt động của sự vật. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học.

Câu ví dụ

  • 我明白了这个原理。Wǒ míngbai le zhège yuánlǐ. thanh 3

    Tôi đã hiểu nguyên lý này.

  • 计算机的工作原理很复杂。Jìsuànjī de gōngzuò yuánlǐ hěn fùzá. thanh 4

    Nguyên lý hoạt động của máy tính rất phức tạp.

Kết hợp thường gặp

  • 工作原理 thanh 5
  • 基本原理 thanh 5
  • 设计原理 thanh 5
  • 原理图 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.