Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
phó từ / danh từPhó từ hoặc danh từ chỉ ban đầu, từ trước, nguyên bản. Cận nghĩa với 原来, 当初. Trong văn nói, 原先 nhấn mạnh tính chất ban đầu hơn là so sánh với hiện tại. Thường dùng trong câu kể chuyện hoặc nói về sự thay đổi.
Câu ví dụ
- 我原先不知道这件事
- 这个房间原先是一间教室
Kết hợp thường gặp
- 原先计划
- 原先的想法
- 原先住
- 和原先一样
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.