Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ nơi chốn, thường đi kèm lượng từ 个 hoặc 间
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xí sở
Từng chữ
- 厕xínhà xí, nhà tiêu
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nhà vệ sinh
Câu ví dụ
- 请问,最近的公共厕所在哪里?
Xin hỏi, nhà vệ sinh công cộng gần nhất ở đâu?
- 保持厕所的干净卫生是每个人的责任。
Giữ gìn nhà vệ sinh sạch sẽ là trách nhiệm của mỗi người.
- 他刚走出了洗手间,又急忙跑去厕所。
Anh ấy vừa bước ra khỏi phòng rửa tay, lại vội vàng chạy đi nhà vệ sinh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.