Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nhà vệ sinh
Câu ví dụ
- 这是厕所
Đây là nhà vệ sinh
- 我喜欢厕所
Tôi thích 厕所
- 有厕所
Có 厕所
- 没有厕所
Không có 厕所
Kết hợp thường gặp
- 很厕所
很 厕所
- 非常厕所
非常 厕所
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.