Từ vựng tiếng Trung
juǎn卷
Nghĩa tiếng Việt
cuộn; quyển (sách); cuốn (rèm); ghé lại (tay)
1 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 卩 (niêm phong)
8 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
động từ / lượng từCuộn (卷) có hai âm khác nhau: juǎn (cuộn, động từ) và juàn (quyển, danh từ). Trong giao tiếp, 卷起来 (cuộn lại) dùng động từ juǎn; 一卷书 (một quyển sách) dùng danh từ juàn. Lưu ý phân biệt ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 请把画卷卷起来。
- 我买了一卷胶卷。
Kết hợp thường gặp
- 卷起
- 书卷
Từ khác chứa "卷"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.