Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng với nghĩa tiêu cực hoặc trung tính
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quyển thổ trọng, trùng lai
Từng chữ
- 卷quyểncuộn, cuốn (rèm)
- 土thổđất; sao Thổ
- 重trọng, trùngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要警惕敌人的卷土重来。
Chúng ta phải cảnh giác sự quay trở lại của kẻ thù
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.