Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
quèzhībùgōng

Nghĩa tiếng Việt

từ chối thì không phải phép

Âm Hán Việt

khước chi bất cung

4 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

7 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng khi nhận quà hoặc lời mời mà không tiện từ chối

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khước chi bất cung

Từng chữ

  • khướclùi bước; từ chối; mất đi; lại còn
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • bấtkhông, chẳng
  • cungkính cẩn, cung kính

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 既然你这么热情,那我就却之不恭了。Jìrán nǐ zhème rèqíng, nà wǒ jiù quèzhībùgōng le thanh 4

    Vì bạn nhiệt tình như vậy, tôi đành nhận vậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.