Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng khi nhận quà hoặc lời mời mà không tiện từ chối
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khước chi bất cung
Từng chữ
- 却khướclùi bước; từ chối; mất đi; lại còn
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 不bấtkhông, chẳng
- 恭cungkính cẩn, cung kính
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 既然你这么热情,那我就却之不恭了。
Vì bạn nhiệt tình như vậy, tôi đành nhận vậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.