Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'ấn chứng'. Dùng khi sự thật/việc gì đó xác nhận một giả thuyết hoặc lý thuyết.
Câu ví dụ
- 这印证了我的理论
Điều này xác nhận lý thuyết của tôi.
- 事实印证了预言
Sự thật đã kiểm chứng lời dự đoán.
- 考古发现印证历史记载
Phát hiện khảo cổ xác nhận sử sách.
- 这些证据相互印证
Các bằng chứng này kiểm chứng lẫn nhau.
- 实验结果印证了假设
Kết quả thí nghiệm xác nhận giả thuyết.
Kết hợp thường gặp
- 相互印证
kiểm chứng lẫn nhau
- 印证了
đã xác nhận/kiểm chứng
- 事实印证
sự thật kiểm chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.