Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wèishēngzhǐ卫

Nghĩa tiếng Việt

giấy vệ sinh

Âm Hán Việt

vệ sinh, sanh chỉ

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: 生 (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Vật dụng vệ sinh cá nhân thông dụng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vệ sinh, sanh chỉ

Từng chữ

  • 卫vệbảo vệ, phòng giữ; nước Vệ
  • 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • 纸chỉgiấy viết

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请给我一张卫生纸。Qǐng gěi wǒ yī zhāng wèishēngzhǐ thanh 3

    Làm ơn cho tôi một tờ giấy vệ sinh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.