Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi văn hóa, lý luận hoặc học thuật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bác đại, thái tinh thâm
Từng chữ
- 博bácrộng; thống suốt; đánh bạc
- 大đại, tháito, lớn
- 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
- 深thâmsâu; khuya (đêm)
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 中国的传统文化博大精深。
Văn hóa truyền thống Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc.
- 中医是一门博大精深的科学。
Đông y là một ngành khoa học rộng lớn và tinh thâm.
- 汉字的历史悠久,内涵博大精深。
Chữ Hán có lịch sử lâu đời, hàm ý rộng lớn và sâu sắc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.