Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
bó*dà博
jīng*shēn大

Nghĩa tiếng Việt

rộng và sâu

Âm Hán Việt

bác đại, thái tinh thâm

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (số mười)

12 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 米 (gạo)

14 nét

Bộ: 氵 (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi văn hóa, lý luận hoặc học thuật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

bác đại, thái tinh thâm

Từng chữ

  • 博bácrộng; thống suốt; đánh bạc
  • 大đại, tháito, lớn
  • 精tinhgạo đã giã; tinh tuý
  • 深thâmsâu; khuya (đêm)

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 中zhōng thanh 1国guó thanh 2的de thanh 5传chuán thanh 2统tǒng thanh 3文wén thanh 2化huà thanh 4博bó thanh 2大dà thanh 4精jīng thanh 1深shēn. thanh 1。

    Văn hóa truyền thống Trung Quốc rộng lớn và sâu sắc.

  • 中zhōng thanh 1医yī thanh 1是shì thanh 4一yì thanh 4门mén thanh 2博bó thanh 2大dà thanh 4精jīng thanh 1深shēn thanh 1的de thanh 5科kē thanh 1学xué. thanh 2。

    Đông y là một ngành khoa học rộng lớn và tinh thâm.

  • 汉hàn thanh 4字zì thanh 4的de thanh 5历lì thanh 4史shǐ thanh 3悠yōu thanh 1久jiǔ, thanh 3,内nèi thanh 4涵hán thanh 2博bó thanh 2大dà thanh 4精jīng thanh 1深shēn. thanh 1。

    Chữ Hán có lịch sử lâu đời, hàm ý rộng lớn và sâu sắc.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.