Từ vựng tiếng Trung
bó*dà
jīng*shēn

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 博大精深

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

12 nét

Bộ: (to, lớn)

3 nét

Bộ: (gạo)

14 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个博大精深很好。Zhège 博大精深 hěn hǎo. thanh 4

    博大精深 này rất tốt.

  • 我很喜欢博大精深。Wǒ hěn xǐhuān 博大精深. thanh 3

    Tôi rất thích 博大精深.

  • 你知道博大精深吗?Nǐ zhīdào 博大精深 ma? thanh 3

    Bạn biết 博大精深 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.