Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ miêu tả quần áo mỏng hoặc cơ thể gầy yếu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đơn bạc
Từng chữ
- 单đơnđơn chiếc, mỗi một
- 薄bạcmỏng manh; nhẹ; nhạt nhẽo; ít, kém; xấu, bạc (đất)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho: quần áo mỏng, người gầy gò, hoặc nền tảng/knowledge mỏng manh.
Câu ví dụ
- 衣服太单薄了
Quần áo quá mỏng
- 他的身体很单薄
Cơ thể hắn rất mảnh mai
- 基础太单薄
Nền tảng quá mỏng manh
- 证据单薄,无法立案
Chứng cứ mỏng manh, không thể thụ lý
Kết hợp thường gặp
- 衣服单薄
quần áo mỏng
- 身体单薄
cơ thể mảnh mai
- 基础单薄
nền tảng mỏng manh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.