Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ tổ chức xã hội của người cùng nghề nghiệp, sở thích. Trang trọng hơn '会' (hội) đơn thuần.
Câu ví dụ
- 加入了摄影协会
Đã gia nhập hội nhiếp ảnh
- 足球协会
hiệp hội bóng đá
- 行业协会
hiệp hội ngành nghề
- 组织协会活动
tổ chức hoạt động hội
Kết hợp thường gặp
- 加入协会
gia nhập hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.