Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người, có thể đứng sau các lượng từ như 位 hoặc 个
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoa kiều
Từng chữ
- 华hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
- 侨kiềuở nhờ, đi ở nơi khác; kiều dân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 很多华侨回国投资建设。
Rất nhiều kiều bào Hoa kiều đã về nước đầu tư xây dựng.
- 他是一位生活在越南的华侨。
Ông ấy là một Hoa kiều sinh sống tại Việt Nam.
- 华侨们在国外保留了传统文化。
Các Hoa kiều vẫn gìn giữ văn hóa truyền thống khi ở nước ngoài.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.