Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ nhiệt độ thời tiết tăng lên hoặc mối quan hệ, tình hình trở nên nồng nhiệt, căng thẳng hơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thăng ôn
Từng chữ
- 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
- 温ônnhắc lại, xem lại; ấm áp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 天气开始升温
Thời tiết bắt đầu ấm lên
- 两国关系升温
Quan hệ hai nước được cải thiện
- 两国关系开始升温
Quan hệ hai nước bắt đầu cải thiện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.