Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với giới từ để chỉ việc phân biệt giữa hai đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khu phân
Từng chữ
- 区khukhu vực, vùng
- 分phânphân chia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ phân biệt.
Câu ví dụ
- 我们要学会区分好人和坏人。
Chúng ta phải học cách phân biệt người tốt và kẻ xấu.
- 这两款手机的外观很难区分。
Ngoại hình của hai chiếc điện thoại này rất khó phân biệt.
- 老师耐心地教我们区分这两个词。
Giáo viên kiên nhẫn dạy chúng tôi phân biệt hai từ này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.