Từ vựng tiếng Trung
huà*xiǎn*wéi*yí

Nghĩa tiếng Việt

Hoá hiểm vi di — biến tình huống nguy hiểm thành bình an; thoát khỏi hiểm nguy và trở về trạng thái yên ổn.

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Bộ: (gò đất)

9 nét

Bộ: (điểm)

4 nét

Bộ: (lớn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ văn học, dùng nhiều trong báo chí, văn viết; gần nghĩa với 转危为安 nhưng 化险为夷 nhấn mạnh sự chuyển hóa chủ động hơn.

Câu ví dụ

  • 多亏消防员及时赶到,才化险为夷。Duōkuī xiāofángyuán jíshí gǎndào, cái huàxiǎnwéiyí. thanh 1

    Nhờ lính cứu hỏa đến kịp thời mới hoá hiểm vi di được.

  • 他凭借丰富的经验化险为夷,解决了危机。Tā píngjiè fēngfù de jīngyàn huàxiǎnwéiyí, jiějuéle wéijī. thanh 1

    Nhờ kinh nghiệm dày dặn, anh ấy hoá hiểm vi di, giải quyết được khủng hoảng.

  • 飞行员临危不乱,最终化险为夷,安全着陆。Fēixíngyuán línwēi bùluàn, zuìzhōng huàxiǎnwéiyí, ānquán zhuólù. thanh 1

    Phi công bình tĩnh trước nguy hiểm, cuối cùng hoá hiểm vi di, hạ cánh an toàn.

  • 凭借团队合作,他们化险为夷,完成了任务。Píngjiè tuánduì hézuò, tāmen huàxiǎnwéiyí, wánchéngle rènwù. thanh 2

    Nhờ tinh thần đồng đội, họ hoá hiểm vi di và hoàn thành nhiệm vụ.

Kết hợp thường gặp

  • zhuǎn thanh 3wēi thanh 1wéi thanh 2ān thanh 1

    chuyển nguy thành an (thành ngữ đồng nghĩa)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.