Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ văn học, dùng nhiều trong báo chí, văn viết; gần nghĩa với 转危为安 nhưng 化险为夷 nhấn mạnh sự chuyển hóa chủ động hơn.
Câu ví dụ
- 多亏消防员及时赶到,才化险为夷。
Nhờ lính cứu hỏa đến kịp thời mới hoá hiểm vi di được.
- 他凭借丰富的经验化险为夷,解决了危机。
Nhờ kinh nghiệm dày dặn, anh ấy hoá hiểm vi di, giải quyết được khủng hoảng.
- 飞行员临危不乱,最终化险为夷,安全着陆。
Phi công bình tĩnh trước nguy hiểm, cuối cùng hoá hiểm vi di, hạ cánh an toàn.
- 凭借团队合作,他们化险为夷,完成了任务。
Nhờ tinh thần đồng đội, họ hoá hiểm vi di và hoàn thành nhiệm vụ.
Kết hợp thường gặp
- 转危为安
chuyển nguy thành an (thành ngữ đồng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.