Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật liệu nông nghiệp, thường làm tân ngữ cho các động từ như bón, mua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hóa phì
Từng chữ
- 化hóabiến hoá, biến đổi
- 肥phìbéo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong nông nghiệp: phân bón hóa học. Phân biệt với 'phân hữu cơ' (有机肥). Hán-Việt: 'hoà phì'.
Câu ví dụ
- 给庄稼施化肥
Bón phân cho cây trồng
- 化肥厂
Nhà máy phân bón
- 有机化肥
Phân bón hữu cơ
- 使用化肥
Sử dụng phân bón
- 化肥污染
Ô nhiễm do phân bón
Kết hợp thường gặp
- 施化肥
bón phân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.