Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cần lao
Từng chữ
- 勤cầncố hết sức, chăm chỉ, cần cù
- 劳laonặng nhọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chăm chỉ
Câu ví dụ
- 越南人民非常勤劳和善良。
Người dân Việt Nam rất chăm chỉ và lương thiện.
- 勤劳的双手能创造美好的生活。
Bàn tay chăm chỉ có thể tạo ra cuộc sống tốt đẹp.
- 他用勤劳换来了家庭的幸福。
Anh ấy dùng sự chăm chỉ để đổi lấy hạnh phúc gia đình.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.