Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khuyến khích can đảm tiến về phía trước dù khó khăn.
Câu ví dụ
- 我们要勇往直前
Chúng ta cần can đảm tiến lên
- 勇往直前的精神
Tinh thần can đảm tiến lên
- 面对困难, 勇往直前
Đối mặt khó khăn, can đảm tiến lên
Kết hợp thường gặp
- 勇往直前
can đảm tiến lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.