Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp hoặc làm danh từ đứng sau động từ 进行
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
gia công
Từng chữ
- 加giathêm vào, tăng thêm
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
加工 là xử lý hoặc chế biến nguyên liệu thô thành sản phẩm. Nó có thể dùng cho thực phẩm (chế biến), kim loại (gia công), hoặc dữ liệu (xử lý). Trong giao tiếp, người ta thường nói '加工产品' (gia công sản phẩm) hoặc '深加工' (gia công sâu).
Câu ví dụ
- 这家工厂专门加工汽车零件。
- 这些食品需要进一步加工才能出售。
Kết hợp thường gặp
- 加工食品
- 再加工
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.