Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải dùng giới từ để giới thiệu đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biện sự
Từng chữ
- 办biệnlo liệu, trù tính công việc; buộc tội, trừng trị; mua, buôn; sắp sẵn, chuẩn bị sẵn
- 事sựviệc; làm việc; thờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ kết hợp, chỉ việc xử lý các công việc cụ thể.
Câu ví dụ
- 他办事效率很高。
Anh ấy làm việc rất hiệu quả.
- 我去银行办事。
Tôi đi ngân hàng làm việc.
- 他办事很认真。
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
Kết hợp thường gặp
- 办事效率
- 办事员
- 认真办事
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.