Từ vựng tiếng Trung
bàn*shì

Nghĩa tiếng Việt

xử lý công việc

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức)

4 nét

Bộ: (nét móc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ kết hợp, chỉ việc xử lý các công việc cụ thể.

Câu ví dụ

  • 他办事效率很高。Tā bànshì xiàolǜ hěn gāo. thanh 1

    Anh ấy làm việc rất hiệu quả.

  • 我去银行办事。Wǒ qù yínháng bànshì. thanh 3

    Tôi đi ngân hàng làm việc.

  • 他办事很认真。Tā bànshì hěn rènzhēn. thanh 1

    Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.

Kết hợp thường gặp

  • 办事效率 thanh 5
  • 办事员 thanh 5
  • 认真办事 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.