Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa办事处 chỉ nơi thực hiện giao dịch, không phải trụ sở chính (总部). Phổ biến trong các tổ chức chính phủ, ngân hàng, tổ chức quốc tế. Tương đương 'representative office' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ
- 我去银行办事处办理手续
Tôi đến văn phòng giao dịch ngân hàng để làm thủ tục
- 大使馆在这个城市设立了办事处
Đại sứ quán đã lập văn phòng đại diện tại thành phố này
- 请到楼上的办事处咨询
Vui lòng lên văn phòng trên tầng trên để hỏi tư vấn
- 该公司在全国各地都有办事处
Công ty đó có văn phòng đại diện ở khắp nơi trong cả nước
Kết hợp thường gặp
- 设立办事处
thành lập văn phòng đại diện
- 联合国办事处
văn phòng Liên Hợp Quốc
- 地区办事处
văn phòng khu vực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.