Từ vựng tiếng Trung
quàn*shuō

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục, khuyên bảo

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

7 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi khuyên ai đó làm gì hoặc không làm gì.

Câu ví dụ

  • 我劝说他放弃这个计划Wǒ quànshuō tā fàngqì zhège jìhuà thanh 3

    Tôi thuyết phục anh ấy bỏ kế hoạch này

  • 她劝说朋友戒烟Tā quànshuō péngyǒu jièyān thanh 1

    Cô ấy khuyên bạn bỏ thuốc

  • 劝说无效quànshuō wúxiào thanh 4

    Khuyên bảo không có tác dụng

  • 耐心劝说nàixīn quànshuō thanh 4

    Kiên nhẫn thuyết phục

Kết hợp thường gặp

  • 劝说朋友quànshuō péngyǒu thanh 4

    thuyết phục bạn bè

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.