Từ vựng tiếng Trung
qián*jìn

Nghĩa tiếng Việt

tiến lên, đi về phía trước

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao, con dao)

9 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

前进 có thể dùng theo nghĩa đen (đi về phía trước) hoặc nghĩa bóng (phát triển, tiến bộ). Thường đi với continue (继续), keep (一直), bravely (勇往).

Câu ví dụ

  • 我们要继续前进,不能停下来。Wǒmen yào jìxù qiánjìn, bùnéng tíng xiàlái. thanh 3

    Chúng ta phải tiếp tục tiến lên, không thể dừng lại.

  • 中国经济发展很快,一直在前进。Zhōngguó jīngjì fāzhǎn hěn kuài, yīzhí zài qiánjìn. thanh 1

    Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh, luôn tiến lên.

Kết hợp thường gặp

  • 勇往直前yǒngwǎngzhíqián thanh 3

    mạnh mẽ tiến về phía trước

  • 停滞不前tíngzhìbùqián thanh 2

    đứng yên, không tiến lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.